THÉP HÌNH HÀN QUỐC, NHẬT BẢN - THÉP ÂU VIỆT THÉP TẤM THÉP HÌNH THÉP ỐNG ĐÚC THÉP ỐNG HÀN ỐNG MẠ KẼM
 
THÉP

THÉP HÌNH HÀN QUỐC, NHẬT BẢN

Đăng ngày 04-05-2016 - 1671 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: THÉP HÌNH HÀN QUỐC, NHẬT BẢN
Còn hàng Call ngay: 0912.739.239 (Mr.Nam)
 

THÉP HÌNH HÀN QUỐC, NHẬT BẢN nhập khẩu, hàng có sẵn tại kho.
mác thép: SS400, ASTM A36, S275...

Đặt hàng
Số lượng:
 
THÉP HÌNH HÀN QUỐC, NHẬT BẢN
Công ty thép Âu Việt chuyên nhập khẩu và cung cấp THÉP HÌNH các loại.
Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc…
Mác thép: SS400, ASTM A36, ASTM A572, S275…
THÉP HÌNH CHỮ U
kích thước thông dụng
H (mm) B (mm) t1(mm) L (mm) W (kg/m)  
50     6 4,48  
65     6 3,10  
80 39 3.0 6 4,33  
100 45 3,4 6 5,83  
120 50 3,9 6 7,5  
140 55 5 6 10,49  
150 73 6,5 6 18,6  
160     6/9/12 13,46  
180 70 5,1 12 16.30  
200 69 5,4 12 17,30  
200 75 9 12 24,60  
200 76 5,2 12 18,40  
250 76 6 12 22,80  
280 85 9,9 12 34,81  
300 82 7 12 30,20  
320 88 8 12 38,10  

THÉP HÌNH CHỮ I                    
Kích thước thông dụng và độ dày tiêu chuẩn .
H (mm) B (mm) t1(mm) t2 (mm) L (mm) W (kg/m) Ghi chú
100 55 4.5 6.5 6 9.46  
120 64 4.8 6.5 6 11.50  
150 75 5 7 12 14  
198 99 4.5 7 12 18,2  
200 100 5,5 8 12 21,3  
250 125 6 9 12 29,6  
298 149 5.5 8 12 32  
300 150 6,5 9 12 36,7  
346 174 6 9 12 41,4  
350 175 7 11 12 49,6  
396 199 7 11 12 56,6  
400 200 8 13 12 66  
446 199 8 13 12 66,2  
450 200 9 14 12 76  
496 199 9 14 12 79,5  
500 200 10 16 12 89,6  
500 300 11 18 12 128  
596 199 10 15 12 94,6  
600 200 11 17 12 106  
600 300 12 20 12 151  
700 300 13 24 12 185  
800 300 14 26 12 210  
 900  300 16  28  12   
240 
 
 
THÉP HÌNH CHỮ V
Kích thước thông dụng.
H(mm) B(mm) T(mm) L (mm) W(kg/m) Ghi chú
20 20 3 6 0.382  
25 25 3 6 1.12  
25 25 4 6 145  
30 30 3 6 1.36  
30 30 4 6 1.78  
40 40 3 6 1.85  
40 40 4 6 2.42  
40 40 5 6 2.97  
50 50 3 6 2.5  
50 50 4 6 2.7  
50 50 5 6 3.6  
60 60 5 6 4.3  
63 63 4 6 3.8  
63 63 5 6 4.6  
63 63 6 6 5.4  
65 65 6 6 5.7  
70 70 5 6 5.2  
70 70 6 6 6.1  
75 75 6 6 6.4  
75 75 8 6 8.7  
80 80 6 6 7.0  
80 80 7 6 8.51  
80 80 8 6 9.2  
90 90 6 10.90  
100 100 7 6/9/12 10.48  
100 100 8 6/9/12 11.83  
100 100 10 6/9/12 15.0  
100 100 12 6/9/12 17.8  
120 120 8 6/9/12 14.7  
125 125 9 6/9/12 17,24  
125 125 10 6/9/12 19.10  
125 125 12 6/9/12 22.70  
130 130 9 6/9/12 17.9  
130 130 12 6/9/12 23.4  
130 130 15 6/9/12 36.75  
150 150 12 6/9/12 27.3  
150 150 15 9/12 33.60  
175 175 12 9/12 31.8  
175 175 15 9/12 39.4  
200 200 15 9/12 45.3  
200 200 20 9/12 59.7  
200 200 25 9/12 73.6  
250 250 25 9/12 93.7  
250 250 35 9/12 129  
THÉP HÌNH CHỮ H
Kích thướt thông dụng và độ dày tiêu chuẩn.
H (mm) B (mm) t1(mm) t2 (mm) L (mm) W (kg/m) Ghi chú
100 100 6 8 12 17,2  
125 125 6.5 9 12 23,8  
150 150 7 10 12 31,5  
175 175 7.5 11 12 40.2  
200 200 8 12 12 49,9  
294 200 8 12 12 56.8  
250 250 9 14 12 72,4  
300 300 10 15 12 94  
350 350 12 19 12 137  
400 400 13 21 12 172  
588 300 12 20 12 151